ngậm hờn

ngậm hờn

Một cô bé ngậm hờn nhìn ra cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuốt giận, chịu đựng sự bất công không phản ứng: "ngậm hờn" chỉ hành động im lặng chịu đựng nỗi oan ức, sự tủi thân hoặc sự bất công, không dám hoặc không thể nói ra, giống như ngậm một vật đắng cay trong miệng.
    • Giữ mãi nỗi buồn, sự oán hận trong lòng: "ngậm hờn" còn mang nghĩa tích tụ nỗi đau, sự giận dữ một cách âm thầm, kéo dài.
dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm chịu đựng sự bất công trong im lặng, cuối cùng ấy cũng được minh oan.)
  • (Anh ta nuốt giận trong lòng, không dám nói ra lo sợ hậu quả.)
  • (Những người không quyền lực thường phải chịu đựng sự bất công một cách im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngậm hờn tủi phận": chịu đựng nỗi buồn sự tủi thân về số phận của mình.

    • Nàng Kiều ngậm hờn tủi phận khi phải làm kỹ nữ. (Nàng Kiều chịu đựng nỗi đau tủi thân về số phận bất hạnh của mình.)
  • "ngậm hờn nuốt lệ": vừa chịu đựng sự bất công vừa phải kìm nén nước mắt.

    • Người mẹ già ngậm hờn nuốt lệ khi phải tiễn con ra trận. (Người mẹ già chịu đựng nỗi đau kìm nén nước mắt khi con ra đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hờn (danh từ): sự giận dỗi, oán trách, thường do bị đối xử bất công.

    • ấy ôm hờn trong lòng suốt nhiều năm. ( ấy giữ mãi sự giận dỗi trong lòng.)
  • Ngậm (động từ): ngậm trong miệng, không nhả ra; nghĩa bóng giữ kín, không nói ra.

    • ngậm miệng không chịu khai. ( giữ im lặng, không chịu nói ra sự thật.)
  • Ngậm đắng nuốt cay: chịu đựng sự cay đắng, khổ sở trong im lặngđồng nghĩa với "ngậm hờn".

    • Suốt đời ấy ngậm đắng nuốt cay chồng con. ( ấy chịu đựng mọi khổ sở trong im lặng gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chịu đựng: nhẫn nhịn, không phản kháng.
  • Nuốt giận: kìm nén cơn giận.
  • Im lặng chịu trận: không phản ứng trước sự bất công.
Thành ngữ liên quan
  • Ngậm hờn chịu nhục: chịu đựng sự tủi nhục trong im lặng.
    • Để bảo vệ gia đình, anh ta đành ngậm hờn chịu nhục. ( gia đình, anh ta buộc phải chịu đựng sự nhục nhã không phản kháng.)

Từ chứa "ngậm hờn"